Dòng sản phẩm lưu biến thế hệ kế tiếp của Anton Paar ➝
Trường này là bắt buộc.
Invalid
Số hiệu sản phẩm
Lỗi trong quá trình xác thực!

Lưu biến kế nóng chảy polyme:
SmartMelt

  • Anton Paar SmartMelt 73 and SmartMelt 303 polymer melt rheometers shown side by side on a light background.
  • Close-up of the measuring geometry above a polymer sample on the plate of an Anton Paar SmartMelt polymer melt rheometer.
  • Gloved hand adds polymer pellets to the measuring cup of an Anton Paar SmartMelt polymer melt rheometer.
  • Anton Paar SmartMelt 73 and SmartMelt 303 polymer melt rheometers shown side by side on a light background.
  • Lab technician reviews results beside an Anton Paar SmartMelt 73 polymer melt rheometer in a laboratory.
  • Anton Paar SmartMelt 73 and SmartMelt 303 polymer melt rheometers shown side by side on a light background.
  • Close-up of the measuring geometry above a polymer sample on the plate of an Anton Paar SmartMelt polymer melt rheometer.
  • Gloved hand adds polymer pellets to the measuring cup of an Anton Paar SmartMelt polymer melt rheometer.
  • +2
Mã hiệu:
  • Lưu biến kế nóng chảy polyme dành cho QC và các phép đo thường quy
  • Diện tích lắp đặt nhỏ nhất, vận hành bền vững nhất
  • Lò gia nhiệt điện có hiệu năng cao nhất trên thị trường (-150 °C đến +400 °C)
  • Yêu cầu đào tạo tối thiểu
     

Dòng SmartMelt là lựa chọn hàng đầu cho các phép đo lưu biến nóng chảy của polyme ở đẳng cấp cao nhất. Thiết bị mang lại hiệu năng vượt trội, kiểm soát nhiệt độ chính xác nhờ đo trực tiếp nhiệt độ mẫu, hỗ trợ đầy đủ các phép thử lưu biến cắt và đáp ứng trọn vẹn ASTM D4440 cũng như ISO 6721.
Được thiết kế nhằm tối ưu hóa hiệu suất vận hành, SmartMelt giúp rút ngắn thời gian đào tạo, tăng tốc quy trình đo và mang lại kết quả đáng tin cậy.

Đặc điểm chính

Lưu biến học polyme nóng chảy toàn diện, vượt xa các phép đo đơn điểm

Khác với các phép đo đơn điểm như chỉ số chảy (MFI), dòng SmartMelt xác định đầy đủ đặc tính lưu biến cắt, bao gồm đường cong chảy, phép đo dao động, chồng thời gian–nhiệt độ (TTS), cùng các thử nghiệm từ biến và thư giãn ứng suất. Quy trình đặc tính hóa dễ thực hiện giúp kiểm soát chất lượng đáng tin cậy và xác định phạm vi điều kiện gia công tối ưu cho sản xuất. Các lưu biến kế nóng chảy polyme SmartMelt có thiết kế mô-đun; hệ đo và phụ kiện có thể hoán đổi linh hoạt để đáp ứng nhiều yêu cầu ứng dụng khác nhau. Dòng sản phẩm này cũng tuân thủ ASTM D4440 và ISO 6721.

Close-up of the measuring geometry above a polymer sample on the plate of an Anton Paar SmartMelt polymer melt rheometer.

Độ chính xác nhiệt độ vượt trội ở mức giá hợp lý

ETD danh tiếng của Anton Paar là lò nhiệt điện dành cho lưu biến kế nóng chảy polyme có hiệu quả kinh tế tốt nhất và hiệu năng cao nhất trên thị trường. Với dải nhiệt độ từ –150 °C đến +400 °C, thiết bị cho phép đo nhiệt độ trực tiếp tại mẫu và giảm thiểu thất thoát nhiệt trong quá trình nạp cũng như cắt gọt mẫu, đồng thời giữ mẫu trong môi trường khí trơ được kiểm soát. Bộ dụng cụ hiệu chuẩn nhiệt độ tự động bảo đảm kết quả có độ tin cậy 100 %. 

Gloved hand adds polymer pellets to the measuring cup of an Anton Paar SmartMelt polymer melt rheometer.

Đào tạo nhanh, kết quả đáng tin cậy

Bộ công cụ giúp rút ngắn thời gian từ khâu chuẩn bị mẫu đến phép đo, mang lại kết quả đo lưu biến đáng tin cậy cho polyme nóng chảy, đồng thời giảm thời gian đào tạo người vận hành:

  • Màn hình cảm ứng: Cho phép chuẩn bị mẫu hoàn chỉnh và thực hiện phép đo trực tiếp trên thiết bị 
  • Chế độ TruChirp: Quét tần số băng rộng nhanh theo phương pháp OWCh được triển khai trên bộ điều khiển 
  • Toolmaster: Tự động nhận dạng hình học đo và buồng đo
  • QuickConnect: Lắp hình học đo bằng một tay chỉ trong vài giây
  • Các mẫu RheoCompass: Các quy trình đo được chuẩn bị sẵn
  • Dụng cụ chuẩn bị mẫu và dụng cụ vệ sinh
Anton Paar SmartMelt 73 and SmartMelt 303 polymer melt rheometers shown side by side on a light background.

Tiết kiệm năng lượng, giảm độ ồn và tối đa hóa độ chính xác

Dòng thiết bị SmartMelt tiết kiệm tài nguyên giúp giảm chi phí và nâng cao tính bền vững môi trường nhờ tiêu thụ rất ít khí nén và năng lượng, đồng thời vận hành êm ái để cải thiện môi trường làm việc. Tùy chọn vận hành với khí trơ giúp ngăn mẫu bị phân hủy, qua đó tối ưu hóa kết quả cho các ứng dụng then chốt của bạn. Sự kết hợp giữa hiệu quả, độ chính xác và khả năng bảo vệ mẫu khiến SmartMelt trở thành lựa chọn lý tưởng cho phân tích lưu biến polyme nóng chảy.

Lab technician reviews results beside an Anton Paar SmartMelt 73 polymer melt rheometer in a laboratory.

Thông số kỹ thuật

 SmartMelt 73SmartMelt 303
Thông số kỹ thuật
Thiết kế ổ trục Không khí, cacbon xốp mịn
Thiết kế động cơĐộng cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu chuyển mạch điện tử (EC)
Cảm biến chuyển vịBộ mã hóa quang học độ phân giải cao
Mô-men xoắn tối thiểu (quay)100 nNm5 nNm
Mô-men xoắn tối thiểu (dao động)100 nNm1 nNm
Mô-men xoắn tối đa160 mNm230 mNm
Độ phân giải độ lệch góc8 nrad3 nrad
Tốc độ tối đa2,500 rpm3,000 rpm
Tần số góc tối thiểu1)2 x 10-5 Hz2 x 10-8 Hz
Tần số góc tối đa100 Hz250 Hz
Thiết kế đo lực pháp tuyếnxCảm biến điện dung 360°, không co lại,
được tích hợp hoàn toàn trong ổ trục
Dải lực pháp tuyến xtừ -50 N đến +50 N
Temperature device
Thiết kế buồng gia nhiệtBuồng gia nhiệt bằng điện
Hình học đo được khuyến nghịĐĩa-đĩa, vật tư dùng một lầnĐĩa-đĩa, côn-đĩa, vật tư dùng một lần
Dải nhiệt độ-150 °C đến +400 °C 
Tốc độ gia nhiệt tối đa50 °C/min
Tốc độ làm mát tối đaLên đến 100 °C/phút2)
Hiệu chuẩn nhiệt độ hoàn toàn tự động
Tính năng
Sẵn sàng cho lưu biến kéo giãn, áp suất và bột
lưu biến học, ma sát học, rheo-optics và hơn thế nữa
x
TruStrain – bộ điều khiển thích ứng với mẫux
TruChirp x
Kết nối nhanh
Toolmaster
Mô-đun phân tích phần mềm đường cong chủ
Điều khiển/cài đặt khe hở tự động, AGC/AGS
Kích thước lưu biến kế
Kích thước (R x C x S)442 mm x 725 mm x 596 mm453 mm x 725 mm x 673 mm
Khối lượng45 kg48 kg


Các nhãn hiệu Toolmaster (3623873), TruStrain (9176918) và RheoCompass (9177015)

1) Các giá trị tần số cài đặt thấp hơn 10-4 rad/s không có ý nghĩa trong thực tế, vì thời gian đo tại mỗi điểm > 1 ngày
2) Tốc độ làm mát tối đa phụ thuộc vào môi chất làm mát được sử dụng: 100 °C/min khi dùng chất lỏng, 70 °C/min khi dùng nitơ lỏng, 10 °C/min khi dùng không khí

Tiêu chuẩn

Mở tất cả
Đóng tất cả

ASTM

D4440

ISO

6721

Tiêu chuẩn

Mở tất cả
Đóng tất cả

ASTM

D4440

ISO

6721

Dịch vụ được chứng nhận bởi Anton Paar

Hỗ trợ xuyên suốt vòng đời của thiết bị, dù bạn ở bất cứ đâu
  • Bảo hành tiêu chuẩn ba năm
  • Đảm bảo cung cấp linh kiện chính hãng và hỗ trợ dịch vụ trong ít nhất 10 năm sau khi sản phẩm ngừng sản xuất – cùng dịch vụ hỗ trợ xuyên suốt vòng đời thiết bị
  • Bảo trì, kiểm định và tối ưu hóa thiết bị
  • Hỗ trợ nhanh chóng, đáng tin cậy từ các chuyên gia được chứng nhận và đào tạo tại nhà máy ở hơn 110 quốc gia.
Tìm hiểu thêm

Tài liệu

Danh mục
Ngành công nghiệp
Ứng dụng
Lựa chọn của bạn: Đặt lại bộ lọc

Các sản phẩm tương tự

Sản phẩm bổ sung

Loại sản phẩm
  • Phần mềm
  • Tiêu hao
Danh mục
  • Cone đo
  • Cánh khuấy
  • Hệ thống đo lường
  • Khác
  • Phần mềm phòng thí nghiệm
  • Trục
  • Tấm chắn bắn nước
  • Xi lanh đo
  • Đĩa
  • Đĩa đo
RheoCompass software workflow with red data connections between two Anton Paar rheometers, a central cube, and a sample rack

Phần mềm Rheometer:
RheoCompass 

Phù hợp với :
SmartMelt 73 | 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 315624
Chi tiết sản phẩm
  • Phần mềm cho máy đo độ nhớt Anton Paar của bạn
  • Mẫu đã được xác định trước và các phương pháp phân tích
  • Chức năng báo cáo và tự động hóa
  • Tùy chỉnh định nghĩa bài kiểm tra và phương pháp phân tích một cách chi tiết
  • Tuân thủ các quy định liên quan tới kiểm soát chất lượng như GLP/GMP hoặc 21 CFR Phần 11

Thông tin thêm

MEAS. CONE CP75-1

Phù hợp với :
SmartMelt 73 | 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324631
Chi tiết sản phẩm

D: 75 mm, angle: 1°

ANTIFREEZE G12+ FOR WATER COOLING SYSTEMS AND THERMOSTATS

Phù hợp với :
SmartMelt 73 | 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 393827
Chi tiết sản phẩm

- Antifreeze and corrosion protection
- Suitable for aluminum
- Silicate free
- Free of amines, nitrites and phosphates
Recommended for the cooling system of MCR and accessories. 1 btl = 1 L

SPLASHGUARD MCR X3/303

Phù hợp với :
SmartMelt 73 | 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 396610
Chi tiết sản phẩm

• Suitable for MCR X3 and 303 model types • Cover to protect MCR housing and display • Material: PET transparent

SAMPLE PLATE SP-BC6-15-3/1.4301

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 89988
Chi tiết sản phẩm

6x15x3 mm, SS1.4301 laser cut and scrubbed

STEEL BALL SP-BC12.7/1.4401 GRADE 100, 1 pack = 10 pcs

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 41514

STEEL BALL SP-BC12.7/100CR6

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 109039

SAMPLE PIN SP-BC6-6/100CR6

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 109529

SAMPLE PIN TEFLON SP-PID6-6/PTFE

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 133423

SAMPLE DISC TEFLON SP-PID60-2/PTFE

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 133424

QUARTZ GLASS PLATE, UNCOATED 65 mm DIAMETER / 4 mm THICKNESS

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 134001
Chi tiết sản phẩm

- suitable for use with P-PTD 200/GL and P-ETD 300/GL
- suitable for UV, IR and Raman applications
- not recommended for microscope, SALS, Polarized Imaging
applications due to the missing antireflection-coating

TEMPERATURE PROBE EXTERN CTD 600 MDR

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 177898

MEAS. CYLINDER B-CC45

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260698
Chi tiết sản phẩm

D: 45 mm

STIRRER ST24-2D/2V/2V-30/109

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260702
Chi tiết sản phẩm

D: 24 mm, 6 wings, 2 diag., 4 vertical

MEAS. PLATE PP15

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260703
Chi tiết sản phẩm

D: 15 mm

MEAS. CONE CP60-1

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260704
Chi tiết sản phẩm

D: 60mm, angle: 1°

MEAS. CYLINDER B-CC20

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260709
Chi tiết sản phẩm

D: 20 mm

MEAS. CYLINDER B-CC27

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260712
Chi tiết sản phẩm

D: 26.66 mm

MEAS. CYLINDER B-CC17

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260713
Chi tiết sản phẩm

D: 16.66 mm

MEAS. CYLINDER B-DG26.7

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260715
Chi tiết sản phẩm

D: 26.66 mm

MEAS. CONE CP25-1

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260716
Chi tiết sản phẩm

D: 25 mm, angle: 1°

MEAS. CONE CP25-2

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260717
Chi tiết sản phẩm

D: 25 mm, angle: 2°

MEAS. CONE CP50-1

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260718
Chi tiết sản phẩm

D: 50 mm, angle: 1°

MEAS. CONE CP50-2

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260719
Chi tiết sản phẩm

D: 50 mm, angle: 2°

MEAS. PLATE PP25

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260720
Chi tiết sản phẩm

D: 25 mm

MEAS. PLATE PP50

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260721
Chi tiết sản phẩm

D: 50 mm

MEAS. PLATE PP04

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260724
Chi tiết sản phẩm

D: 4 mm

MEAS. PLATE PP25/SP

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260727
Chi tiết sản phẩm

D: 25 mm

MEAS. PLATE PP08/SP

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260728
Chi tiết sản phẩm

D: 8 mm

MEAS. PLATE PP40

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260735
Chi tiết sản phẩm

D: 40 mm

MEAS. CONE CP40-1

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324534
Chi tiết sản phẩm

D: 40 mm, angle: 1°

MEAS. PLATE PP50/S

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324537
Chi tiết sản phẩm

D: 50 mm, sandblasted

MEAS. CONE CP50-0.5

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324543
Chi tiết sản phẩm

D: 50 mm, angle: 0.5°

MEAS. CONE CP35-1

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324546
Chi tiết sản phẩm

D: 35 mm, angle: 1°

MEAS. PLATE PP25/P2

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324548
Chi tiết sản phẩm

D: 25 mm, profiled: 1X0.5

MEAS. PLATE PP50/P2

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324550
Chi tiết sản phẩm

D: 50 mm, profiled: 1X0.5

MEAS. CONE CP25-0.5

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324555
Chi tiết sản phẩm

D: 25 mm, angle: 0.5°

MEAS. CONE CP20-0.5

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324567
Chi tiết sản phẩm

D: 20 mm, angle: 0.5°

STIRRER ST22-4V-16/106

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324589
Chi tiết sản phẩm

D: 22 mm, 4 wings diagonal (Haake FL 100)

MEAS. CONE CP60-0.5

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324600
Chi tiết sản phẩm

D: 60 mm, angle: 0.5°

MEAS. CONE CP40-0.3

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324607
Chi tiết sản phẩm

D: 40 mm, angle: 0.3°

MEAS. CYLINDER B-CC28.72-15

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324630
Chi tiết sản phẩm

D: 28.72 mm, L_CYL: 15 mm Recommended for C-PTD200, C-ETD300 and C-ETD200/XL

STIRRER ST24-4V-30/124

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 324669
Chi tiết sản phẩm

D: 24 mm, 4 wings vertical

MEAS. SHAFT BC12.7

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 260708
Chi tiết sản phẩm

D: 12.7 mm

MEAS. SYSTEM CC27

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 390514
Chi tiết sản phẩm

D: 26.66 mm Consisting of:
- Meas. cylinder B-CC27
- Meas. cup C-CC27

MEAS. SYSTEM DG26.7

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 390519
Chi tiết sản phẩm

D: 26.7 mm Consisting of:
- Meas. cylinder B-DG26.7
- Meas. cup C-DG26.7

MEAS. SYSTEM CC39/XL

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 390520
Chi tiết sản phẩm

D: 39 mm Consisting of:
- Meas. cylinder B-CC39
- Meas. cup C-CC39/XL

MEAS. SYSTEM CC27/AIR

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 390533
Chi tiết sản phẩm

D: 26.66 mm Consisting of:
- Meas. cylinder B-CC27
- Meas. cup C-CC27/AIR

MEAS. SYSTEM DG26.7/AIR

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 390535
Chi tiết sản phẩm

D: 26.7 mm Consisting of:
- Meas. cylinder B-DG26.7
- Meas. cup C-DG26.7/AIR

MEAS. SYSTEM CC27/AL

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 390557
Chi tiết sản phẩm

D: 26.66 mm, aluminium Consisting of:
- Meas. cylinder B-CC27
- Meas. cup C-CC27/AL

MEAS. SYSTEM CC17/AL

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 390558
Chi tiết sản phẩm

D: 16.66 mm, aluminium Consisting of:
- Meas. cylinder B-CC17
- Meas. cup C-CC17/AL

SPLASH GUARD MCR XX3

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 253827

MEASURING SYSTEM AND TOOL HOLDER FOR MCR XX3

Phù hợp với :
SmartMelt 303
Giá chỉ áp dụng trên trực tuyến ngoại trừbao gồm 0Thuế GTGT
Thời gian giao hàng: %1$s – %2$s ngày làm việc %1$s - %2$s tuần %1$s – %2$s tháng
Số hiệu sản phẩm : 259565
Chi tiết sản phẩm

Designed to store:
- Up to 6 measuring systems
- Air bearing protection MCR XX3
- Double spatula, bent
- Torx screwdriver T8
- Allen Wrench 4mm
- Angled Torx screwdrivers T10 and T20
- Open-end wrench S-LP, size 63 mm
- Up to 2 business cards
Xem thêm