Tán xạ tia X góc nhỏ (SAXS) là phương pháp không phá hủy, cho phép đặc trưng hóa cấu trúc nano trong mẫu. Thiết bị SAXS có thể đo trên thể tích mẫu đủ lớn để cho kết quả có ý nghĩa thống kê, ngay trong trạng thái tự nhiên – chất lỏng, gel, huyền phù, màng mỏng, sợi – đồng thời theo dõi các biến đổi in situ và operando. Sự kết hợp SAXS/WAXS, môi trường mẫu linh hoạt và khả năng tự động hóa cho phép thu nhận dữ liệu phục vụ đặc trưng hóa kích thước, hình dạng, định hướng và khoảng cách giữa các miền, phục vụ R&D và QC trong các lĩnh vực vật liệu, khoa học sự sống, năng lượng và sản phẩm tiêu dùng.

Liên hệ với chúng tôi

Các loại mẫu có thể phân tích bằng thiết bị SAXS

Hạt nano và hệ keo

Xác định phân bố kích thước, trạng thái/số kết tập, cấu trúc lõi–vỏ và độ ổn định theo thời gian hoặc khi bổ sung phụ gia. Hỗ trợ ra quyết định về công thức và các công bố về thời hạn sử dụng.

Đại phân tử sinh học (BioSAXS)

Đánh giá hình dạng, bán kính quán tính, kích thước cực đại của hạt, độ linh hoạt và sự hình thành phức trong dung dịch. So sánh cấu dạng khi gắn phối tử hoặc thay đổi dung dịch đệm để hỗ trợ sàng lọc có định hướng.
 

Polyme và sợi

Theo dõi độ kết tinh, khoảng cách giữa các phiến và mức độ định hướng khi tăng/giảm nhiệt độ và độ ẩm, dưới tác dụng của lực cắt hoặc kéo giãn. Thiết lập tương quan giữa các thông số gia công và tính chất cơ học.

Vật liệu xốp và vật liệu lai

Định lượng kích thước lỗ rỗng và khoang rỗng, độ liên thông và biến thiên diện tích bề mặt trong quá trình hoạt hóa, hấp thụ/hấp phụ hoặc qua các chu kỳ lặp lại (ví dụ như MOFs, zeolit, vật liệu cacbon, xi măng).
 

Tự lắp ráp và chất hoạt động bề mặt

Làm rõ micelle, vesicle và các pha lyotropic. Theo dõi các chuyển tiếp cấu trúc khi nồng độ, nhiệt độ, hàm lượng muối hoặc ứng suất cắt thay đổi trong chất tẩy rửa, nhũ tương và hệ dẫn thuốc.

Năng lượng và lớp phủ

Phân tích huyền phù điện cực pin, mực in và sơn: đánh giá chất lượng phân tán, mức độ kết tụ và khoảng cách giữa các miền, từ đó liên hệ vi cấu trúc với độ dẫn điện, độ che phủ hoặc độ bền.

Lợi ích khi sử dụng SAXS

  • Không phá hủy: Mẫu không bị thay đổi và vẫn nguyên vẹn cho các phép phân tích tiếp theo.
  • Chuẩn bị mẫu tối thiểu: Rút ngắn thời gian chuẩn bị và bảo toàn trạng thái tự nhiên của mẫu.
  • Phân tích thời gian thực: Cho phép theo dõi các biến đổi động và các tương tác.
  • Độ chính xác và độ tái lập cao: Thiết bị SAXS cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.
  • Nhiều dạng mẫu khác nhau: Khác với phương pháp tinh thể học, SAXS không yêu cầu mẫu phải ở dạng tinh thể. Nhờ đó, có thể phân tích nhiều loại mẫu, bao gồm dung dịch, gel, bột và chất rắn.

Vì sao nên đầu tư hệ thống SAXS nội bộ?

Các nhà quản lý mua hàng và phụ trách kỹ thuật thường nhắc đến ba yếu tố thúc đẩy chính sau đây:

  1. Rút ngắn chu kỳ ra quyết định – Với thiết bị SAXS nội bộ, thời gian từ lúc lấy mẫu đến khi có kết quả thường giảm từ vài tuần (khi đo tại synchrotron hoặc qua dịch vụ bên ngoài) xuống còn vài giờ, qua đó hỗ trợ R&D linh hoạt hơn và rút ngắn chu kỳ thẩm định.
  2. Bảo mật và tuân thủ – Dữ liệu được lưu trữ tại chỗ, đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ sở hữu trí tuệ và dấu vết kiểm toán (ISO 17025, GMP, FDA 21 CFR Part 11).
  3. Chi phí trung hạn thấp hơn – Khi mức sử dụng vượt khoảng 250 phép đo/năm, khoản tiết kiệm từ chi phí thời gian sử dụng chùm tia, vận chuyển và giờ công của chuyên viên phân tích sẽ vượt chi phí khấu hao thiết bị và hợp đồng dịch vụ.

Vì sao nên chọn giải pháp SAXS của Anton Paar?

Anton Paar mang đến thiết bị SAXS với chất lượng dữ liệu vượt trội, quy trình làm việc thân thiện với người dùng và khả năng vận hành đáng tin cậy.

Chất lượng chùm tia và độ chính xác của dữ liệu

Các hệ thống SAXS của Anton Paar được trang bị hệ dẫn chùm tia X được tối ưu hóa, cho độ tinh khiết phổ cao (>99.9% Cu Kα). Nhờ đó, dữ liệu SAXS và WAXS đạt chất lượng cao, độ tái lập cao và có thể sánh ngang với các phép đo từ nguồn bức xạ synchrotron, ngay cả khi thời gian phơi xạ rất ngắn.

Tùy chọn thí nghiệm linh hoạt

Thiết bị của Anton Paar hỗ trợ đa dạng điều kiện đo nhờ các mô-đun môi trường mẫu có thể thay đổi linh hoạt. Các mô-đun này bao gồm bàn mẫu điều khiển nhiệt độ (-150 °C đến +500 °C), buồng độ ẩm, buồng cắt và các cấu hình chuyên dụng như RheoSAXS, cho phép đặc trưng hóa vật liệu một cách toàn diện.

Khả năng tích hợp SAXS và WAXS

Các hệ thống SAXSpoint cho phép thu nhận đồng thời dữ liệu SAXS và WAXS mà không cần tái căn chỉnh phức tạp. Các tính năng như Slidemaster (SAXSpoint 700) và TrueSWAXS (SAXSpoint 500) giúp đơn giản hóa quy trình thí nghiệm và nâng cao năng suất phòng thí nghiệm.
 

Tự động hóa nâng cao hiệu suất

Hệ thống xử lý mẫu tự động của Anton Paar cho phép phân tích thông lượng cao, với khả năng xử lý tối đa 192 mẫu trong mỗi lần chạy. Mức độ tự động hóa này giúp giảm thiểu sự can thiệp của người dùng, hạn chế sai sót và tối đa hóa năng suất trong nghiên cứu cũng như kiểm soát chất lượng.

Phần mềm và quản lý dữ liệu

Phần mềm SAXSdrive™ và SAXSanalysis™ của Anton Paar giúp đơn giản hóa quá trình thu thập dữ liệu, phân tích và lập báo cáo. Người dùng nâng cao có thể sử dụng các tập lệnh Python để xây dựng quy trình tự động hóa theo nhu cầu, tăng tính linh hoạt và hỗ trợ các cấu hình thí nghiệm phức tạp.

Hỗ trợ toàn cầu và độ tin cậy của thiết bị

Thông qua mạng lưới dịch vụ toàn cầu, Anton Paar cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo toàn diện cho người dùng. Các hệ thống như SAXSpoint 700 được bảo hành toàn diện trong ba năm, bảo đảm độ tin cậy cao và khả năng vận hành liên tục.

Chọn thiết bị SAXS phù hợp

SAXSpoint 700: Hệ thống SAXS cao cấp, lý tưởng cho các phòng thí nghiệm yêu cầu tính linh hoạt và độ phân giải tối đa trong các ứng dụng nghiên cứu chuyên sâu.

Tìm hiểu thêm

SAXSpoint 500: Mang đến hiệu năng cao và tính linh hoạt trong một hệ thống nhỏ gọn, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu thường quy.

Tìm hiểu thêm

Để biết thêm chi tiết hoặc trao đổi về các yêu cầu cụ thể, vui lòng liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi.

Liên hệ với chúng tôi