Các hệ thống tự động hóa phòng thí nghiệm giúp các nhóm R&D và QC xử lý khối lượng mẫu ngày càng tăng, đáp ứng các yêu cầu tài liệu hóa khắt khe hơn và giải quyết áp lực ngày càng lớn về tốc độ cung cấp kết quả.

Các hệ thống của Anton Paar chuẩn hóa quy trình chuẩn bị mẫu, đo, làm sạch và truyền dữ liệu, nhờ đó giảm thiểu thao tác thủ công và sai khác do người vận hành. Kết quả là: vận hành an toàn hơn, thông lượng cao hơn, dữ liệu có tính tái lập cao và khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ, đồng thời đội ngũ chuyên gia của bạn có thêm thời gian để tập trung vào phân tích, đổi mới và chất lượng sản phẩm. 

Liên hệ

Tự động hóa phòng thí nghiệm từ Anton Paar – Nơi độ chính xác song hành cùng hiệu suất

  • Đạt được kết quả có độ tái lập cao, có thể truy xuất nguồn gốc 
  • Nâng cao an toàn trong phòng thí nghiệm và giảm thiểu việc nhân viên tiếp xúc với dung môi hoặc mẫu nguy hại
  • Số hóa phòng thí nghiệm và quy trình sản xuất của bạn – để tập trung vào phân tích dữ liệu và mô hình hóa
  • Rút ngắn thời gian đưa sản phẩm mới ra thị trường – vượt lên trước đối thủ cạnh tranh
  • Nhận hỗ trợ trên toàn cầu cùng chế độ bảo hành ba năm

Lợi ích chính của các hệ thống tự động hóa trong phòng thí nghiệm

Hệ thống tự động hóa phòng thí nghiệm không chỉ giúp đẩy nhanh quá trình đo. Các hệ thống này còn giúp chuẩn hóa các quy trình làm việc cốt lõi, giảm rủi ro vận hành, nâng cao chất lượng dữ liệu và tạo nền tảng để các phòng thí nghiệm R&D và QC vận hành hiệu quả hơn, kết nối liền mạch hơn và dễ dàng mở rộng quy mô.

Close-up of Anton Paar HTR 7000 automated testing system measuring soft gel capsules with integrated compression fixture

Kết quả có tính tái lập cao và khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ

Các hệ thống tự động hóa phòng thí nghiệm giúp giảm thiểu độ biến thiên do người vận hành và mang lại kết quả có độ tái lập cao nhờ chuẩn hóa quy trình làm việc và xử lý mẫu – hỗ trợ xây dựng bộ dữ liệu nhất quán để huấn luyện mô hình AI. Khả năng truy xuất nguồn gốc mẫu xuyên suốt, thu thập dữ liệu có cấu trúc và bảo đảm tính minh bạch toàn diện của quy trình giúp đáp ứng yêu cầu tuân thủ, đồng thời cho phép so sánh kết quả một cách nhất quán theo thời gian, giữa những người dùng và các địa điểm khác nhau. Tùy chọn tích hợp LIMS hai chiều cho phép trao đổi dữ liệu liền mạch và quản lý dữ liệu tập trung. 

Laboratory technician operating Anton Paar HTR 7000 automated laboratory system with robotic arm and sample bottles in enclosed workspace

Tăng cường an toàn trong phòng thí nghiệm nhờ giảm thiểu sự can thiệp của con người

Giảm thiểu sự tiếp xúc của người vận hành với các mẫu nguy hại, dung môi và các bộ phận có nhiệt độ cao nhờ tự động hóa và thiết kế hệ thống khép kín. Các tính năng an toàn tích hợp cùng chu trình làm sạch tự động giúp giảm rủi ro và sai sót do con người, đồng thời đảm bảo vận hành ổn định. Kết quả: phép đo lưu biến an toàn hơn, tin cậy hơn, thao tác đơn giản hơn và phù hợp với nhiều người dùng hơn.

Close-up of Anton Paar HTR 7000 automated sample handling system scanning a labeled sample vial with barcode reader

Số hóa ngay: Mở khóa tiềm năng khai thác dữ liệu nâng cao

Khai thác tối đa tiềm năng của dữ liệu phòng thí nghiệm với các hệ thống tự động hóa giúp thu thập dữ liệu tự động và tích hợp liền mạch vào hệ sinh thái số của bạn. Việc truy cập dữ liệu tập trung hỗ trợ phân tích nâng cao, mô hình hóa và khai thác thông tin chuyên sâu bằng AI, đồng thời bảo đảm chất lượng dữ liệu và độ tái lập cao, từ đó đẩy nhanh việc ra quyết định và tối ưu hóa quy trình. Tùy chọn tích hợp LIMS hai chiều cho phép trao đổi dữ liệu liền mạch và quản lý dữ liệu đồng bộ giữa các hệ thống.

Close-up of Anton Paar HTR 7000 robotic gripper handling sample containers in an automated laboratory tray system

Rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường 

Tăng thông lượng và hiệu quả nhờ quy trình làm việc tự động hóa xuyên suốt, từ chuẩn bị mẫu, đo lường đến làm sạch, cho phép vận hành liên tục 24/7. Kết quả nhanh chóng và đáng tin cậy hơn giúp rút ngắn chu kỳ phát triển, đồng thời giúp bạn duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường cạnh tranh.

Anton Paar ALAB 5000 automated laboratory system with integrated analytical module and enclosed robotic sample handling area

Hỗ trợ toàn cầu và độ tin cậy lâu dài

Các hệ thống tự động hóa phòng thí nghiệm của Anton Paar luôn được đội ngũ chuyên gia đồng hành trong suốt quá trình tự động hóa, từ đánh giá quy trình làm việc và cấu hình hệ thống đến lắp đặt, đào tạo và dịch vụ kỹ thuật. Mạng lưới dịch vụ toàn cầu cùng độ tin cậy bền bỉ của sản phẩm giúp bảo đảm thời gian vận hành tối đa, hiệu suất ổn định và sự an tâm trong các hoạt động R&D và QC hằng ngày.

Hệ thống tự động hóa phòng thí nghiệm phục vụ nhiều ứng dụng

Trong các lĩnh vực hóa chất nguy hại, sản phẩm chăm sóc cá nhân, thực phẩm dễ hư hỏng, đồ uống và chất phủ, mỗi ngành đều đối mặt với những thách thức tự động hóa riêng. Các hệ thống tự động hóa phòng thí nghiệm của Anton Paar tích hợp xử lý mẫu an toàn, chuẩn bị mẫu tiêu chuẩn hóa, làm sạch tự động, thu thập dữ liệu có khả năng truy xuất nguồn gốc và kết nối với LIMS để hỗ trợ các quy trình làm việc đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Rolled polymer and plastic film sheets in different colors and thicknesses arranged on a laboratory surface for material testing

Ngành hóa chất

Mẫu trong ngành hóa chất rất đa dạng, bao gồm chất kết dính, polyme và hóa chất nông nghiệp. Một số mẫu đòi hỏi các biện pháp bảo vệ bổ sung do tính chất nguy hại. Hệ thống tự động hóa phòng thí nghiệm giúp giảm thiểu việc con người tiếp xúc trực tiếp với các chất này bằng cách chuẩn hóa các bước xử lý trong quy trình làm việc có kiểm soát. 

Tính năng chính cho các ứng dụng này

  • Hệ thống thông gió được giám sát liên tục giúp bảo vệ người vận hành 
  • Bộ chứa chất thải tích hợp để thu gom mẫu thải và cặn dư 
  • Mô-đun làm sạch tiên tiến giúp bảo đảm quá trình xử lý từ mẫu này sang mẫu khác đáng tin cậy và có độ lặp lại cao 
  • Đầu đọc mã vạch để nhận dạng và theo dõi mẫu 
  • Trạm pH để tự động hóa các bước quy trình liên quan đến pH 

Kết quả

  • Khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ nhờ theo dõi mẫu từ đầu đến cuối
  • Tăng cường an toàn cho người vận hành nhờ xử lý mẫu tự động và các tính năng an toàn tiên tiến
Gloved hand using a spatula to sample cosmetic cream from open jars beside a transparent gel container on a laboratory surface

Ngành chăm sóc cá nhân

Việc thử nghiệm sản phẩm chăm sóc cá nhân (ví dụ: dầu gội, dầu xả, kem đánh răng và sản phẩm chăm sóc da) thường phải xử lý số lượng mẫu lớn trong giai đoạn phát triển công thức, đồng thời đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc và đòi hỏi nhiều công sức cho các bước làm sạch lặp lại. Tự động hóa phòng thí nghiệm giúp chuẩn hóa các tác vụ này, từ đó hỗ trợ tạo ra các bộ dữ liệu nhất quán, bao gồm cả dữ liệu dùng để huấn luyện mô hình AI. 

Các tính năng chính cho ứng dụng này

  • Đầu đọc mã vạch để nhận dạng và theo dõi mẫu 
  • Trạm pH để đo pH tự động
  • Ngăn kéo dành cho mẫu ưu tiên cao, hỗ trợ xử lý nhanh các mẫu khẩn 
  • Kết nối LIMS để trao đổi dữ liệu an toàn và lưu trữ hồ sơ 

Kết quả

  • Chuẩn bị mẫu tuân thủ SOP (ví dụ: đồng nhất hóa) 
  • Kết quả có độ tái lập cao, không phụ thuộc vào người vận hành nhờ các quy trình loại bỏ mẫu dư, định lượng và làm sạch được chuẩn hóa 
  • Quy trình xuyên suốt từ đầu đến cuối cùng khả năng tích hợp dữ liệu an toàn vào hệ thống dữ liệu của khách hàng (ví dụ: LIMS).
Petri dishes containing yellow, pink, and beige semi-solid food or cosmetic samples with a laboratory spatula on a clean surface

Ngành thực phẩm

Mẫu trong ngành thực phẩm rất đa dạng, bao gồm sữa, sản phẩm có nguồn gốc thực vật, thực phẩm mới, sô-cô-la và đường (ví dụ: đường củ cải). Nhiều mẫu trong số này dễ hư hỏng và cần được xử lý trong điều kiện được kiểm soát, đặc biệt trong quá trình phát triển công thức. Quy trình làm việc tự động trong phòng thí nghiệm giúp duy trì điều kiện ổn định và giảm nguy cơ suy giảm chất lượng mẫu. 

Tính năng chính cho các ứng dụng này

  • Giá mẫu điều nhiệt giúp bảo vệ các mẫu dễ hư hỏng trong suốt quá trình bảo quản và xử lý 
  • Hệ thống làm sạch tiên tiến giúp đảm bảo kết quả đáng tin cậy ngay cả với các mẫu khó làm sạch 
  • Đầu đọc mã vạch để nhận dạng và theo dõi mẫu 
  • Trạm pH cho phép tự động hóa các bước liên quan đến pH 
  • Kết nối LIMS giúp bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc và lưu trữ hồ sơ 

Kết quả

  • Bảo vệ các mẫu nhạy cảm nhờ điều kiện bảo quản được kiểm soát 
  • Nâng cao độ ổn định của phép đo đối với các nền mẫu phức tạp nhờ quy trình làm sạch được chuẩn hóa và thẩm định 
  • Khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ của kết quả nhờ tích hợp với hệ thống LIMS.
Close-up of white coating material pouring from an open container onto a flat surface during viscosity or formulation testing

Sơn và chất phủ

Các mẫu thuộc ngành sơn và chất phủ rất đa dạng về công thức, bao gồm cả vecni và lớp phủ chức năng. Nhiều phòng thí nghiệm phải thực hiện kiểm soát chất lượng với thông lượng cao để đảm bảo tính chất thi công luôn ổn định, vì sai lệch có thể dẫn đến tái gia công, phế phẩm và phát sinh yêu cầu lưu hồ sơ chi tiết. Các hệ thống tự động hóa phòng thí nghiệm giúp thực hiện các phép đo đáng tin cậy, có độ lặp lại cao, đồng thời giảm khối lượng thao tác thủ công. 

Tính năng chính cho các ứng dụng này

  • Máy đo lưu biến có kiểm soát nhiệt độ 
  • Làm sạch tự động hệ đo của máy đo lưu biến

Kết quả

  • Công suất thử nghiệm lên đến 20.000 mẫu mỗi năm (khoảng 5–6 phút/mẫu) 
  • Vận hành không cần giám sát trong hơn tám giờ, giúp người vận hành tập trung vào các tác vụ có giá trị gia tăng cao hơn 
  • Tiết kiệm thời gian và chi phí, đặc biệt nhờ giảm đáng kể công việc làm sạch và nâng cao hiệu quả quy trình
Assorted glass beer bottles and aluminum beverage cans arranged on a laboratory surface for automated container analysis with ALAB 5000

Ngành đồ uống

Ngành đồ uống bao gồm nhiều loại mẫu, như nước giải khát, đồ uống có cồn và nước đóng chai. Các sản phẩm này đòi hỏi các phép phân tích chính xác, nhất quán để đảm bảo chất lượng sản phẩm, độ ổn định hương vị và tuân thủ quy định. Trong bối cảnh yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt và thông lượng mẫu cao, tự động hóa giúp các quy trình QC vận hành tin cậy và hiệu quả.

Kết quả

  • Kết quả theo thời gian thực ngay trên dây chuyền sản xuất giúp ngăn ngừa việc sản xuất sản phẩm không đạt thông số kỹ thuật, tránh tổn thất tốn kém
  • Chuẩn hóa khâu chuẩn bị mẫu giúp giảm tác động từ người vận hành, đồng thời hỗ trợ phân tích khí chính xác, có độ lặp lại cao đối với các chỉ tiêu như TPO và CO₂
  • Các bước kiểm tra thường quy được đơn giản hóa giúp giảm sự phụ thuộc vào đội ngũ QC chuyên trách, cho phép nhân viên sản xuất đã qua đào tạo phản ứng nhanh với các sai lệch

Giải pháp tự động hóa phòng thí nghiệm

Anton Paar HTR 3000 automated laboratory system with robotic sample handling, vial trays, and integrated analytical modules

HTR 3000

HTR 3000 là hệ thống đo lưu biến hoàn toàn tự động, được thiết kế cho các phép đo lưu biến thông lượng cao trên dòng MCR của Anton Paar. Hệ thống có thể xử lý tới 250 mẫu mỗi ngày, loại bỏ phần lớn thao tác thủ công để nâng cao độ lặp lại, tăng năng suất và cải thiện an toàn. Hệ thống được tối ưu hóa cho hình học trụ đồng tâm và các cấu hình liên quan, giúp vận hành chuẩn hóa, hiệu quả và giảm thiểu sự can thiệp của người vận hành.

Tìm hiểu thêm

Anton Paar HTR 7000 automated laboratory system with robotic arm, enclosed sample handling modules, and integrated analytical instrumentation

HTR 7000

HTR 7000 là nền tảng đo lưu biến tự động, được thiết kế để thực hiện các phép đo có khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ đối với mẫu rắn, mẫu sệt và mẫu có độ nhớt thấp bằng các hình học đo đĩa song song và côn-đĩa. Hệ thống tích hợp các chức năng nạp mẫu, cắt mép, định vị và làm sạch tự động, đồng thời hỗ trợ tối đa hai máy đo lưu biến vận hành song song. Hệ thống hỗ trợ các quy trình xử lý mẫu phức tạp cùng các mô-đun có thể cấu hình như giá mẫu có kiểm soát nhiệt độ và trạm làm sạch, cho phép đặc trưng tính lưu biến chính xác với độ lặp lại cao trên nhiều loại mẫu khác nhau.

Tìm hiểu thêm

Anton Paar Litesizer DIF 500 with Litesizer Autosampler and robotic arm for automated liquid sample preparation and analysis

Dòng COBOT

Các giải pháp COBOT của Anton Paar tích hợp robot cộng tác với thiết bị phân tích, giúp chuẩn hóa quy trình xử lý mẫu và đo lường. Các hệ thống này hỗ trợ nạp mẫu, chuyển mẫu và chuẩn bị mẫu tự động cho cả mẫu lỏng lẫn mẫu rắn, đồng thời tương thích với nhiều thiết bị khác nhau. Các ứng dụng điển hình bao gồm mẫu môi trường cũng như mẫu trong các ngành khai khoáng, dược phẩm và khoa học sự sống.

Litesizer Autosampler

Litesizer Cuvette Sampler

Anton Paar Sugarlyzer 5000 with MCP 5300 Saccharomat, DMA 4501, Xsample 3300, and Abbemat refractometer in an automated laboratory system

Sugarlyzer 5000

Sugarlyzer 5000 là giải pháp phân tích phòng thí nghiệm hoàn toàn tự động cho ngành đường, tích hợp chuẩn bị mẫu, phép đo có độ chính xác cao và xử lý dữ liệu trên cùng một nền tảng. Hệ thống tích hợp nhiều thiết bị phân tích để xử lý các mẫu đường lỏng, sirô, mật rỉ và đường tinh thể. Hệ thống thực hiện các quy trình vận hành chuẩn (SOP) được thiết lập trước, bao gồm pha loãng, làm trong, lọc và kiểm soát nhiệt độ, đảm bảo kết quả được chuẩn hóa và có thể truy xuất nguồn gốc.
 

Tìm hiểu thêm

Anton Paar Xsample series sample changers with DMA 5002 and Xsample 520 automated vial handling systems

Xsample

Dòng Xsample của Anton Paar là nền tảng tự động hóa dạng mô-đun với các tùy chọn cấu hình linh hoạt. Hệ thống tích hợp với máy đo khối lượng riêng, máy đo độ nhớt và các thiết bị phụ trợ khác, có thể xử lý mẫu với dải độ nhớt từ thấp đến cao - kể cả môi chất ăn mòn - đồng thời hỗ trợ cả phép đo đơn lẻ lẫn quy trình thông lượng cao.
 

Tìm hiểu thêm

Giải pháp tự động hóa trong môi trường sản xuất

Anton Paar ALAB 5000 Analytic automated laboratory system with integrated analytical module, touchscreen control panel, and instrument cabinet

ALAB 5000 Analytic

ALAB 5000 Analytic thực hiện kiểm soát chất lượng thành phẩm hoàn toàn tự động cho các loại đồ uống đóng gói như bia, rượu vang, nước giải khát và nước uống, ngay trên dây chuyền sau máy chiết rót. Hệ thống đo các thông số vật lý và hóa học quan trọng nhất từ một đơn vị sản phẩm duy nhất trong vòng tám phút. Hệ thống cũng tự động hóa việc hiệu chuẩn và điều chỉnh các cảm biến quy trình của Anton Paar nhằm hỗ trợ kiểm soát chất lượng theo vòng kín.

Tìm hiểu thêm

Anton Paar ALAB 5000 Torque automated testing system with enclosed measurement unit and touchscreen control interface

ALAB 5000 Mô-men xoắn

ALAB 5000 Mô-men xoắn dùng để đo mô-men mở của nắp vặn và nắp mão trên chai. Nhờ bộ gá đa năng tương thích với nhiều đường kính nắp, ALAB 5000 Mô-men xoắn có thể đo cả mô-men mở nắp lẫn mô-men phá vỡ vòng niêm phong của các loại nắp có đường kính từ 25 mm đến 40 mm, không phụ thuộc vào vật liệu. Tính năng kiểm chứng mô-men xoắn tự động giúp bảo đảm kết quả đo luôn chính xác.

Tìm hiểu thêm

Hãy cho chúng tôi biết về ứng dụng, loại mẫu và yêu cầu đối với quy trình làm việc của bạn. Các chuyên gia của chúng tôi sẽ giúp bạn tìm ra hệ thống tự động hóa phòng thí nghiệm phù hợp với nhu cầu thử nghiệm trong R&D, QC hoặc sản xuất.

Liên hệ với chúng tôi