Chuẩn bị mẫu nhanh hơn, an toàn hơn, đáng tin cậy hơn
Phá mẫu bằng vi sóng giúp quy trình chuẩn bị mẫu của bạn nhanh hơn, an toàn hơn và đáng tin cậy hơn. So với phương pháp phá mẫu bằng khối gia nhiệt hoặc bếp gia nhiệt truyền thống, thời gian phá mẫu có thể rút ngắn tới 20 lần, từ đó nâng cao đáng kể năng suất xử lý mẫu. Hệ thống bình kín giúp hạn chế tiếp xúc với axit và giảm lượng axit sử dụng, đồng thời bảo đảm kiểm soát nhiệt độ và áp suất chính xác. Dung dịch sau khi phá mẫu sạch hơn giúp cải thiện LOD và LOQ trên hệ ICP của bạn, nhờ đó bạn có thể tự tin hơn với mọi kết quả được báo cáo.
Vì sao nên chuyển sang phương pháp phá mẫu bằng vi sóng?
Trong các hệ thống bình hở như bếp gia nhiệt hoặc khối gia nhiệt, hiệu quả phá mẫu bị giới hạn bởi điểm sôi của hỗn hợp axit. Nhiệt độ càng cao càng đẩy nhanh phản ứng, nhưng đồng thời cũng làm tăng tổn thất do bay hơi. Phá mẫu vi sóng trong bình kín cho phép đạt nhiệt độ và áp suất cao hơn, ngăn ngừa nhiễm bẩn và thất thoát axit, đồng thời giúp quá trình phá mẫu nhanh hơn, an toàn hơn và cho kết quả đáng tin cậy hơn.
Nhanh hơn
Nhiệt độ cao hơn dưới áp suất làm tăng tốc động học phản ứng, từ đó rút ngắn đáng kể thời gian phá mẫu so với khối gia nhiệt hoặc bếp gia nhiệt. Thời gian chuẩn bị ngắn hơn đồng nghĩa với chi phí nhân công cho mỗi mẫu thấp hơn và thời gian trả kết quả nhanh hơn, giúp lượng hóa rõ ràng giá trị tài chính của từng phút tiết kiệm được.
An toàn hơn
Hệ thống bình kín ngăn axit bay hơi, giảm thiểu việc người vận hành tiếp xúc với hơi ăn mòn; đồng thời, lượng axit tiêu thụ thấp hơn và điều kiện áp suất được kiểm soát giúp nâng cao an toàn phòng thí nghiệm và tăng cường khả năng tuân thủ quy định.
Đáng tin cậy hơn
Việc phá mẫu hoàn toàn trong bình kín giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn và nhiễu nền, qua đó cải thiện giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của hệ ICP của bạn. Độ tái lập cao hơn giúp giảm sai số đo và hạn chế đáng kể nhu cầu phải đo lại, vốn tốn kém và mất thời gian.
Phân tích thực phẩm: Kết quả đáng tin cậy, bảo đảm an toàn và tuân thủ quy định
Các phòng thí nghiệm thực phẩm phải xử lý ma trận mẫu phức tạp, số lượng mẫu lớn và đáp ứng các giới hạn nghiêm ngặt theo quy định. Quá trình phá mẫu không hoàn toàn có thể làm sai lệch kết quả phân tích nguyên tố vết và làm chậm việc phê duyệt lô sản phẩm. Phá mẫu bằng vi sóng bảo đảm vô cơ hóa nhanh chóng và hoàn toàn cho nhiều loại mẫu thực phẩm, mang lại giá trị mẫu trắng ở mức thấp nhất (và giới hạn phát hiện rất thấp), đồng thời cải thiện độ tái lập. Thông lượng cao hơn và hiệu năng ICP ổn định giúp đáp ứng các yêu cầu tuân thủ, bảo vệ uy tín thương hiệu và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
Môi trường: Giám sát ở mức vi lượng với độ chính xác cao
Các phòng thí nghiệm môi trường phải xác định các nguyên tố vi lượng ở nồng độ rất thấp trong đất, nước, bùn thải và chất thải. Ma trận mẫu phức tạp và nguy cơ nhiễm bẩn có thể ảnh hưởng đến giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ). Phá mẫu vi sóng trong bình kín giúp giảm thiểu giá trị mẫu trắng, ngăn thất thoát chất phân tích và bảo đảm quá trình phá mẫu hoàn toàn. Nhờ đó, chất lượng dữ liệu được nâng cao, độ nhạy được cải thiện và việc đáp ứng các quy định về môi trường trở nên dễ dàng hơn.
Phân tích thức ăn chăn nuôi: Kiểm soát hàm lượng dinh dưỡng tin cậy
Phân tích thức ăn chăn nuôi đòi hỏi xác định chính xác hàm lượng khoáng và nguyên tố vi lượng nhằm bảo đảm sức khỏe vật nuôi và tuân thủ quy định. Tuy nhiên, ma trận mẫu không đồng nhất cùng hàm lượng chất béo cao có thể gây nhiều khó khăn cho các phương pháp phá mẫu truyền thống. Phá mẫu bằng vi sóng tạo ra điều kiện nhiệt độ cao được kiểm soát, giúp phá mẫu triệt để, cải thiện độ thu hồi và giảm số lần phải phân tích lại. Quy trình nhanh hơn giúp nâng cao hiệu quả vận hành phòng thí nghiệm và bảo đảm chất lượng thức ăn chăn nuôi ổn định.
Mỹ phẩm và dược phẩm: Độ chính xác và tuân thủ quy định
Sản phẩm mỹ phẩm và dược phẩm đòi hỏi kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt, tuân thủ đầy đủ các quy định và khả năng truy xuất nguồn gốc toàn diện. Phá mẫu bằng vi sóng cho phép kiểm soát chặt chẽ các phản ứng ở nhiệt độ cao, bảo đảm vô cơ hóa hoàn toàn và mang lại kết quả có độ tái lập cao. Hiệu năng ICP được cải thiện, việc lập hồ sơ riêng cho từng mẫu giúp kiểm soát quy trình và bảo đảm chặt chẽ tính toàn vẹn dữ liệu, từ đó hỗ trợ quy trình làm việc tuân thủ và phê duyệt lô một cách tin cậy.
Từ phá mẫu trong bình hở đến hiệu năng được kiểm soát.
Phá mẫu đáng tin cậy cho các mẫu môi trường phức tạp.
EPA 3050B và EPA 3051A là các phương pháp phá mẫu bằng axit được sử dụng rộng rãi cho mẫu môi trường trước khi phân tích nguyên tố. Trong khi EPA 3050B dựa trên phá mẫu bằng bếp gia nhiệt trong bình hở, EPA 3051A sử dụng công nghệ vi sóng trong bình kín để đạt nhiệt độ cao hơn và kiểm soát điều kiện tốt hơn.
Thông số
Tấm gia nhiệt (EPA 3050B)
Vi sóng (EPA 3051A)
Ưu điểm
Nhiệt độ
95 °C
175 °C
Nhiệt độ cao hơn cho phép phân hủy mẫu hoàn toàn hơn, ít cặn hơn và cải thiện độ thu hồi
Thời gian gia nhiệt
2 h đến 6 h
10 min
Điểm kết thúc phương pháp được xác định rõ ràng bảo đảm kết quả có thể tái lập, tránh gia nhiệt lại phụ thuộc vào người vận hành và giảm tổng thời gian xử lý
Khối lượng mẫu
1 g đến 2 g
250 mg đến 500 mg
Khối lượng mẫu nhỏ hơn làm giảm ảnh hưởng của nền mẫu và cải thiện độ nhất quán của quá trình phân hủy
Mức tiêu thụ axit
10 mL đến 30 mL HNO3 + 3 mL đến 10 mL H2O2
10 mL HNO3 hoặc 9 mL HNO3 + 3 mL HCl
Thể tích axit cố định và điều kiện kín giúp giảm giá trị mẫu trắng và loại bỏ việc bổ sung axit lặp lại, cải thiện tính nhất quán và giới hạn phát hiện
Phá mẫu bằng vi sóng mang lại quy trình chuẩn bị mẫu nhanh hơn, an toàn hơn và đáng tin cậy hơn. Quy trình được xác định rõ, điều kiện được kiểm soát và mức tiêu thụ axit thấp hơn giúp giảm biến thiên do người vận hành, hạn chế phải xử lý lại mẫu và bảo đảm kết quả nhất quán, chất lượng cao cho mọi loại mẫu.
Chuẩn bị mẫu nước nhanh hơn, kiểm soát tốt hơn
Standard Method 3030E, EPA 3010A và EPA 3015A quy định các phương pháp chuẩn bị mẫu nước trước khi phân tích nguyên tố. Các phương pháp dùng bếp gia nhiệt truyền thống như 3030E và 3010A dựa trên phá mẫu trong bình hở với nhiều thao tác thủ công, trong khi 3015A sử dụng công nghệ vi sóng để thực hiện phá mẫu trong bình kín ở nhiệt độ cao trong điều kiện được kiểm soát, giúp tránh nhiễm bẩn và thất thoát chất phân tích.
Thông số
Tấm gia nhiệt (SM 3030 E)
Tấm gia nhiệt (EPA 3010A)
Vi sóng (EPA 3015A)
Ưu điểm
Nhiệt độ
~ 100 °C
90 °C đến 95 °C
170 °C
Nhiệt độ cao hơn cải thiện hiệu suất phân hủy và đảm bảo thu hồi nguyên tố hoàn toàn
Thời gian gia nhiệt
> 2 h
> 2 h
20 min
Các chu trình ngắn, được điều khiển theo chương trình giúp giảm đáng kể thời gian cho mỗi mẫu, cho phép trả kết quả nhanh hơn và sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực phòng thí nghiệm
Thể tích mẫu
100 mL
100 mL
22.5 mL
Thể tích mẫu cân bằng hỗ trợ phản ứng hiệu quả đồng thời duy trì độ chính xác phân tích
Lượng axit tiêu thụ
5 mL HNO3
6 mL đến 15 mL HNO3 + ~ 2 mL HCl
2.5 mL HNO3 hoặc 2 mL HNO3 + 0.5 mL HCl
Lượng thuốc thử xác định trước giúp tránh điều chỉnh thủ công và giảm biến thiên giữa các lần chạy
Phá mẫu bằng vi sóng giúp tinh giản khâu chuẩn bị mẫu nhờ rút ngắn thời gian xử lý, nâng cao an toàn phòng thí nghiệm nhờ hệ thống kín và mang lại kết quả nhất quán, có độ tái lập cao. Các thông số được xác định rõ ràng cùng hiệu quả phá mẫu vượt trội giúp quy trình làm việc trong phòng thí nghiệm rõ ràng hơn, giảm thiểu các kết quả thiếu độ tin cậy và giảm nhu cầu phân tích lại, đồng thời bảo đảm dữ liệu phân tích tin cậy trên mọi ma trận mẫu.
Đặt lịch demo
Đơn giản hóa việc chuẩn bị mẫu với Multiwave GO Plus.
Chúng tôi sử dụng cookie trên trang web của chúng tôi. Một trong số chúng cần thiết (ví dụ như cho giỏ hàng), số khác giúp chúng tôi cải thiện nội dung trực tuyến tốt hơn và dễ dàng hơn cho bạn trong dài hạn thông qua phân tích, truyền thông bên ngoài và dịch vụ tiếp thị. Chúng tôi cũng sử dụng cookie từ bên thứ ba từ các nhà cung cấp tại Mỹ như Google hoặc Facebook nếu được cung cấp sự đồng ý của bạn (Điều 49(1)(a) GDPR). Dữ liệu của bạn có thể được chuyển đến Hoa Kỳ, nơi không có mức độ bảo vệ dữ liệu tương đương với GDPR. Trong trường hợp này, dữ liệu của bạn có thể bị cơ quan chức năng Mỹ truy cập để theo dõi và bạn có thể không thể thực hiện các biện pháp pháp lý hiệu quả. Bạn có thể chấp nhận hoặc từ chối tất cả cookie bằng cách nhấn vào nút tương ứng hoặc định nghĩa cài đặt cookie của bạn bằng cách sử dụng liên kết 'Tùy chỉnh cài đặt cookie của bạn'.
Nếu bạn từ chối tất cả cookie, chỉ có cookie cần thiết về mặt kỹ thuật sẽ được sử dụng. Bạn cũng có thể rút lại sự đồng ý của mình sau này bằng cách truy cập vào Cài đặt Cookie.
Cookie tiếp thị được sử dụng bởi bên thứ ba hoặc nhà xuất bản để hiển thị quảng cáo cá nhân cho bạn. Họ làm điều này bằng cách theo dõi xem khách truy cập trang web nào.
Chúng tôi thu thập và kết hợp dữ liệu về khách truy cập và hành vi của họ trên trang web của chúng tôi. Thông tin này được sử dụng để cải thiện trang web.
Nội dung từ các nền tảng video và các nền tảng truyền thông xã hội bị chặn mặc định. Nếu bạn chấp nhận cookie từ phương tiện truyền thông bên ngoài, truy cập nội dung này không cần phải đồng ý thủ công nữa.
Sau khi được thông báo về các nguy cơ tiềm ẩn cho dữ liệu của tôi (bao gồm việc chuyển giao đến Mỹ và tiềm ẩn việc truy cứu của các cơ quan chính phủ Mỹ) trong Biểu ngữ Cookie và Chính sách Bảo mật, tôi chấp nhận các cookie từ các nhà cung cấp Mỹ.