Trường này là bắt buộc.
Invalid
Số hiệu sản phẩm
Lỗi trong quá trình xác thực!

Giải pháp kiểm soát chất lượng cho ngành bánh mì:
Brabender 3-Phase System

  • Brabender FarinoGraph, ExtensoGraph, and Amylograph-E arranged side by side with monitors, showing dough mixing, stretching, and viscosity analysis instruments in a lab setup
  • Brabender FarinoGraph with Aquinject, ExtensoPrep, ExtensoForm, ExtensoBase, ExtensoGraph, and Amylograph-E aligned with monitors in a laboratory setup for dough and flour analysis
  • Technician loading flour into Brabender FarinoGraph with Aquinject and monitor displaying mixing curve, laboratory environment with analytical equipment
  • Technician placing dough sample into Brabender ExtensoGraph beside Brabender FarinoGraph, with monitors displaying measurement curves in a laboratory setting
  • Technician operating Brabender ExtensoGraph and ExtensoBase, pointing at touchscreen with measurement curves, alongside Brabender FarinoGraph and Aquinject in laboratory
  • Technician pouring liquid into Brabender Amylograph-E, with Brabender ExtensoGraph, FarinoGraph, and Aquinject and monitors displaying measurement curves in laboratory
  • Technician observing dough stretching on Brabender ExtensoGraph with ExtensoBase, alongside Brabender FarinoGraph and Aquinject, monitors showing measurement curves in lab
  • Brabender ExtensoGraph with ExtensoForm modules and integrated touchscreen showing measurement curves, laboratory bench setup with adjacent Brabender FarinoGraph
  • Close-up of technician loading dough into Brabender FarinoGraph mixing chamber, with open lid and visible kneading blades in laboratory setup
  • Brabender ExtensoGraph measuring stretched dough sample with clamps, touchscreen displaying extensibility curves, laboratory background with analytical instruments
  • Two technicians reviewing viscosity curve on monitor, discussing measurement results from Brabender Amylograph-E in laboratory environment
  • Person holding tablet displaying dough mixing curves and temperature data from Brabender FarinoGraph, laboratory background with sample containers
  • Brabender FarinoGraph, ExtensoGraph, and Amylograph-E arranged side by side with monitors, showing dough mixing, stretching, and viscosity analysis instruments in a lab setup
  • Brabender FarinoGraph with Aquinject, ExtensoPrep, ExtensoForm, ExtensoBase, ExtensoGraph, and Amylograph-E aligned with monitors in a laboratory setup for dough and flour analysis
  • Technician loading flour into Brabender FarinoGraph with Aquinject and monitor displaying mixing curve, laboratory environment with analytical equipment
  • +9
  • Kiểm soát chất lượng trong sản xuất bánh: Chất lượng bột mì ổn định xuyên suốt quy trình sản xuất
  • Mô phỏng các điều kiện chế biến thực tế trong sản xuất bánh
  • Kết quả thử nghiệm theo tiêu chuẩn, có thể so sánh trên toàn cầu
  • Brabender Units: Ngôn ngữ chung cho thử nghiệm chất lượng bột mì
  • Phân loại bột mì chính xác theo từng ứng dụng sản phẩm 

Bánh mì chất lượng cao bắt đầu từ việc hiểu rõ bột mì và kiểm soát chất lượng chặt chẽ trong toàn bộ quá trình sản xuất. Hệ thống này giúp dự đoán khả năng làm bánh, bảo đảm tính nhất quán và kiểm soát từng công đoạn – ngay cả trước khi bột nhào được đưa vào lò. Hệ thống mô phỏng điều kiện thực tế để cho thấy bột mì và bột nhào biến đổi như thế nào trong quá trình trộn, lên men và nướng. Brabender FarinoGraph đo khả năng hấp thụ nước và độ ổn định của bột nhào, ExtensoGraph phân tích độ giãn dài và khả năng giữ khí, còn Amylograph-E xác định hoạt tính enzyme và quá trình hồ hóa tinh bột. Tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn ICC, AACCI và ISO, bộ ba thiết bị này cho phép đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, giảm tỷ lệ sai hỏng và bảo đảm chất lượng bánh mì vượt trội – ổn định qua từng mẻ.

Sản phẩm bao gồm

Đặc điểm chính

Kiểm soát toàn diện từ bột mì đến thành phẩm

Để kiểm soát hiệu quả chất lượng bột mì và bảo đảm sản phẩm nướng luôn ổn định, đạt chất lượng cao, chỉ một phép thử là chưa đủ. Kiểm soát chất lượng trong sản xuất bánh thực sự đòi hỏi cái nhìn toàn diện – từ đặc tính trộn, độ bền của bột nhào đến hoạt tính enzyme – ở mọi công đoạn của quy trình sản xuất. Brabender 3-Phase System tích hợp FarinoGraph, ExtensoGraph và Amylograph-E thành một giải pháp đồng bộ. Mỗi thiết bị cung cấp dữ liệu cốt lõi – về khả năng hấp thụ nước, độ bền của bột nhào và đặc tính tinh bột – trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn hóa, bám sát thực tế sản xuất. Kết hợp với nhau, chúng tạo thành một hệ thống khép kín, có thể truy xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng quan trọng. Kết quả: giảm thiểu biến động không mong muốn, tối ưu công thức và bảo đảm bánh mì luôn đạt chất lượng như mong đợi – trong từng mẻ bánh.

Brabender ExtensoGraph with ExtensoForm modules and integrated touchscreen showing measurement curves, laboratory bench setup with adjacent Brabender FarinoGraph

Dự đoán chính xác khả năng hấp thụ nước và độ bền của bột nhào

Chất lượng bánh mì bắt đầu từ nước – cụ thể là khả năng hấp thụ nước và cách bột mì tương tác với nước khi trộn. Brabender FarinoGraph xác định khả năng hấp thụ nước và các đặc tính trộn quan trọng của bột nhào thông qua biểu đồ farinogram, gồm thời gian phát triển bột, độ ổn định và mức độ mềm hóa. Những kết quả này tạo cơ sở chuẩn hóa, có độ lặp lại cao cho công tác kiểm soát chất lượng (ICC 115/1, AACCI 54-21 và ISO 5530-1 cho bột mì). Từ bột mì và bột mì nguyên cám đến các công thức không chứa gluten (với cấu hình phù hợp), FarinoGraph hỗ trợ ra quyết định về công thức, kiểm soát thông số kỹ thuật và đảm bảo xử lý bột nhào nhất quán, để mỗi mẻ bánh đều khởi đầu đúng chuẩn.

Close-up of technician loading dough into Brabender FarinoGraph mixing chamber, with open lid and visible kneading blades in laboratory setup

Xác định đặc tính gia công của bột nhào trước khi nướng

Ở giai đoạn thứ hai của 3-Phase System của Brabender, thiết bị Brabender ExtensoGraph đo lực cản kéo giãn và độ giãn dài của bột nhào sau các khoảng thời gian nghỉ và ủ bột được chuẩn hóa (45 phút, 90 phút, 135 phút). Phép thử này mô phỏng các công đoạn nghỉ bột và tạo hình lại quan trọng, đồng thời cho thấy sự thay đổi theo thời gian của tính chất lưu biến của bột nhào. Thiết bị cũng định lượng mức độ ảnh hưởng của các phụ gia như enzyme hoặc axit ascorbic lên sự dịch chuyển của đường cong kéo giãn – những thông số gián tiếp phản ánh độ bền của mạng gluten và do đó cả khả năng giữ khí – nhờ đó giúp dự đoán quá trình chế biến tốt hơn và tối ưu hóa công thức phối liệu. Brabender ExtensoGraph tuân thủ ICC 114/1, AACCI 54-10 và ISO 5530-2.

Brabender ExtensoGraph measuring stretched dough sample with clamps, touchscreen displaying extensibility curves, laboratory background with analytical instruments

Kiểm soát quá trình hồ hóa để đảm bảo kết cấu ruột bánh ổn định

Để sản xuất bánh mì chất lượng cao một cách ổn định và tối ưu hóa công tác kiểm soát chất lượng trong quá trình làm bánh, việc hiểu rõ hoạt tính enzyme là yếu tố then chốt. Brabender Amylograph-E cho biết bột mì thay đổi như thế nào khi được gia nhiệt có kiểm soát, qua đó phản ánh những biến đổi then chốt liên quan đến quá trình nướng. Phép thử bắt đầu ở 30 °C và tiếp tục gia nhiệt với tốc độ 1,5 °C/phút, đồng thời theo dõi độ nhớt, nhờ đó làm rõ đặc tính hồ hóa và ảnh hưởng của hoạt tính α-amylase đến độ nhớt cực đại. Tuân thủ ICC 126/1, ISO 7973:1992 và AACCI 22-10.01, Amylograph-E cung cấp cơ sở chuẩn hóa để kiểm soát và điều chỉnh lượng enzyme và giảm thiểu các rủi ro như ruột bánh bị dính hoặc thể tích ổ bánh thấp – ngay từ trước khi bột nhào được đưa vào lò.

Two technicians reviewing viscosity curve on monitor, discussing measurement results from Brabender Amylograph-E in laboratory environment

Một phần mềm cho phân tích bột mì toàn diện

Kết quả đáng tin cậy không chỉ đòi hỏi thiết bị chính xác – mà còn cần luồng dữ liệu liền mạch. Phần mềm Brabender MetaBridge kết nối FarinoGraph, ExtensoGraph và Amylograph-E trên cùng một nền tảng số tích hợp. MetaBridge có thể truy cập qua trình duyệt và sử dụng ngay, cho phép truy cập toàn bộ dữ liệu đo theo thời gian thực từ mọi thiết bị. Các phương pháp được chuẩn hóa, đường cong tham chiếu, công cụ tương quan và cơ chế truyền dữ liệu tự động bảo đảm tính nhất quán trên mọi thiết bị và giữa các nhóm làm việc. Với MetaBridge, kiểm soát chất lượng trở nên nhanh hơn, có thể truy xuất đầy đủ và kết nối xuyên suốt – biến các phép thử riêng lẻ thành một quy trình làm việc liên tục, thông minh từ khâu tiếp nhận bột mì đến khâu phê duyệt sản phẩm.

Person holding tablet displaying dough mixing curves and temperature data from Brabender FarinoGraph, laboratory background with sample containers

Thông số kỹ thuật

Brabender FarinoGraph

Tốc độ0 min-1 đến 200 min-1
Mô-men xoắn28 Nm
Kết nối chính230 V (184…264 V) +N+PE / 50/60 Hz (45…66 Hz) / 4.3 A; 1 kW
115 V (88…126 V) +PE / 50/60 Hz (45…66 Hz) / 8.7 A; 1 kW
Kích thước (W x H x D)430 mm x 630 mm x 740 mm
Khối lượngKhông có bộ trộn đo: 56 kg
Có bộ trộn đo S 300: 74 kg
Giao diện4x USB, 1x HDMI, 2x LAN

 

Brabender ExtensoGraph

Khối lượng mẫu300 g bột mì + 6 g muối + nước cất
Tốc độ của bộ phận tạo viên83 ± 3 min-1
Tốc độ trục cán bột15 ± 1 min-1
Tốc độ kéo giãn (móc kéo giãn/mẫu bột nhào)14.5 ± 0.5 mm/s
Chiều dài hành trình của cột nâng680 mm
Dải đo0 EU/BU đến 2.000 EU/BU
Điều khiển nhiệt độTích hợp
Cổng PCUSB (4)
LAN/Ethernet (2)
HDMI (1)
Kết nối điện lưới1x 230 V 50/60 Hz + N + PE, 2,5 A
1x 115 V 50/60 Hz + PE, 3,5 A
Kích thước (W x H x D)840 mm x 720 mm x 500 mm
Khối lượngXấp xỉ 115 kg
 ExtensoPrepExtensoFermExtensoBase
Giao diện-2x USB, 1x Ethernet4x USB, 2x Ethernet, 1x HDMI
Nguồn điện100…240 V, 50/60 Hz, 0,24 kW, 1,0…2,4 A100…240 V, 50/60 Hz, 0,12 kW, 0,5…1,2 A100…240 V, 50/60 Hz, 0,24 kW, 1,0…2,4 A
Kích thước (W x H x D)362 mm x 458 mm x 500 mm324 mm x 458 mm x 500 mm550 mm x 458 mm x 500 mm (bao gồm màn hình cảm ứng)
550 mm x 1,470 mm x 500 mm (cột nâng mở rộng tối đa)
Khối lượng (xấp xỉ)48 kg40 kg50 kg

 

Brabender Amylograph-E

Kết nối nguồn điện1x 230 V; 50/60 Hz + N + PE; 2,8 A
115 V; 50/60 Hz + PE; 5,6 A
Tốc độ gia nhiệtTiêu chuẩn: 1.5 °C/phút
Có thể điều chỉnh từ 0.1 °C/phút đến 3.0 °C/phút
Thể tích mẫuKhoảng 550 mL
Tốc độTiêu chuẩn 75 min-1
Điều chỉnh được từ 0 min-1 đến 300 min-1
Kích thước (W x H x D)490 mm x 890 mm x 400 mm
Khối lượngKhoảng 30 kg

Tiêu chuẩn

Mở tất cả
Đóng tất cả

AACCI

38-20.01
54-10.01
54-21.01
54-21.02
54-22.01
54-28.02
54-29.01
Phương pháp No. 22-12.01
Phương pháp số 22-10.01

ICC

115/1
Số 114/1
Tiêu chuẩn No. 126/1

BS EN ISO

5530-1
5530-2
7973

CEN EN ISO

5530-1
5530-2
7973

NF

V03-710
V03-717-1
V03-717-2

NF-EN ISO

5530-1
5530-2
7973

OENORM EN ISO

5530-1
5530-2
7973

ISO

5530-1
5530-2
7973

DIN EN ISO

5530-1
5530-2
7973

CCAT

03
04
16

GB

T 14490
T 14614
T 14615
T 35994

SN EN ISO

5530-1
5530-2
7973

UNE-EN ISO

5530-1
5530-2
7973

GOST ISO

5530-1
5530-2
7973

AGSA

06-01
06-02

TCVN

7848-1
7848-2
9709

ISO/FDIS

5530-1

I.S. EN ISO

5530-1

CSN EN ISO

5530-1

ET ISO

5530-1

ILNAS-EN ISO

7973

Dịch vụ được chứng nhận bởi Anton Paar

Chất lượng dịch vụ và hỗ trợ của Anton Paar:
  • Hơn 350 chuyên gia kỹ thuật được chứng nhận bởi nhà sản xuất trên toàn cầu
  • Hỗ trợ chuyên môn bằng ngôn ngữ địa phương của bạn
  • Bảo vệ cho đầu tư của bạn trong suốt vòng đời của nó
  • Bảo hành 3 năm
Tìm hiểu thêm

Các sản phẩm tương tự